Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

朴槿惠

piáo jǐn huì

Park Geun-hye (1952-), Korean politician, daughter of former dictator Park Chung-Hee 朴正熙[Piao2 Zheng4 xi1], president of Korea 2013-2017

Phồn thể: 樸槿惠

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Park Geun-hye (1952-), Korean politician, daughter of former dictator Park Chung-Hee 朴正熙[Piao2 Zheng4 xi1], president of Korea 2013-2017

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 朴 · 槿 · 惠

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả