Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

朴实

pǔ shí

plain

Phồn thể: 樸實

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • plain
  • simple
  • guileless
  • down-to-earth
  • sincere and honest

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 朴 · 实

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả