Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

破产

pò chǎn

to go bankrupt

Phồn thể: 破產

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to go bankrupt
  • to become impoverished
  • bankruptcy

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 破 · 产

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả