Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

破解

pò jiě

to break (a bond, constraint etc)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to break (a bond, constraint etc)
  • to explain
  • to unravel
  • to decipher
  • to decode
  • to crack (software)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 破 · 解

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả