Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

魄力

pò lì

courage

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • courage
  • daring
  • boldness
  • resolution
  • drive

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 魄 · 力

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.