Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

魄

pò

vigor, soul, body

14 nétBộ thủ 鬼Số 4470

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • vigor, soul, body
  • the dark side of the moon
  • (literary) soul; mortal soul (i.e. attached to the body)

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

spirit

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

魄

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan