Chữ Hán
鸫
dōng
thrush
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- thrush
- Turdus species (various)
- thrush (bird of genus Turdus)
Giản thể / Phồn thể
鸫→鶇
Thứ tự nét
鸫Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
鸟niǎo
bird
鸡jī
chicken
鸭yā
duck
鸿hóng
a species of wild swan
鹰yīng
eagle, falcon, hawk
鸠jiū
pigeon
鹅é
goose
鹏péng
fabulous bird of enormous size
东dōng
east, eastern, eastward
动dòng
to move, to happen
懂dǒng
to understand, to know
洞dòng
cave, grotto, hole, ravine
栋dòng
ridge-beam
冬dōng
winter, 11th lunar month
董dǒng
to direct, to supervise
冻dòng
cold