Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

鞯

jiān

saddle blanket

18 nétBộ thủ 革Số 4469Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • saddle blanket
  • (bound form) saddle blanket

Giản thể / Phồn thể

鞯→韉

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

leather

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

鞯

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan