Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

气魄

qì pò

spirit

Phồn thể: 氣魄

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • spirit
  • boldness
  • positive outlook
  • imposing attitude

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 气 · 魄

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả