Từ tiếng Trung
婆婆
pó po
husband's mother
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- husband's mother
- mother-in-law
- grandma
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 婆 · 婆
Từ vựng
Từ tiếng Trung
pó po
husband's mother
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 婆 · 婆
Từ vựng