Từ tiếng Trung
婆罗洲
pó luó zhōu
Borneo island (of Indonesia, Malaysia and Brunei)
Phồn thể: 婆羅洲
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Borneo island (of Indonesia, Malaysia and Brunei)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 婆 · 罗 · 洲
Từ vựng
Từ tiếng Trung
pó luó zhōu
Borneo island (of Indonesia, Malaysia and Brunei)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 婆 · 罗 · 洲
Từ vựng