Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

瀑布

pù bù

waterfall

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • waterfall

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 瀑 · 布

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.