Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

瀑

pù

waterfall, cascade

18 nétBộ thủ 氵Số 4205

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • waterfall, cascade
  • heavy rain
  • shower (rain)
  • waterfall

Pinyin

pùbào

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Violent 暴 water 氵; 暴 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

瀑

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan