Từ tiếng Trung
铺路
pū lù
to pave (with paving stones)
Phồn thể: 鋪路
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to pave (with paving stones)
- to lay a road
- (fig.) to lay the groundwork (for sth)
- to give a present to sb to ensure success
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 铺 · 路
Từ vựng