Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

铺设

pū shè

to lay (railroad tracks, carpet, pipeline)

Phồn thể: 鋪設

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to lay (railroad tracks, carpet, pipeline)
  • to install (wiring, cable)
  • to construct (road, concrete slab)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 铺 · 设

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả