Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

菩提

pú tí

bodhi (Sanskrit)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • bodhi (Sanskrit)
  • enlightenment (Buddhism)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 菩 · 提

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả