Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

菩

pú

herb, aromatic plant

11 nétBộ thủ 艹Số 4411

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • herb, aromatic plant
  • used in 菩薩|菩萨[pu2 sa4]
  • used in 菩提[pu2 ti2]

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

herb

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

菩

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan