Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

契合

qì hé

agreement

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • agreement
  • to agree
  • to get on with
  • congenial
  • agreeing with
  • to ally oneself with sb

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 契 · 合

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả