Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
契约
Từ tiếng Trung
Lưu
契约
qì yuē
agreement
Nghe
Phồn thể:
契約
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
agreement
contract
Các chữ trong từ này
契
qì
9 nét
deed, bond, contract
约
yuē
6 nét
treaty, covenant, agreement
Từ thường dùng: 契 · 约
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
契机
qì jī
opportunity; turning point
契丹
qì dān
Qidan or Khitan, ethnic group in ancient China, a branch of the Eastern Hu people inhabit…
契合
qì hé
agreement; to agree; to get on with; congenial; agreeing with; to ally oneself with sb