Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

漆黑

qī hēi

pitch-black

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • pitch-black

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 漆 · 黑

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.