Từ tiếng Trung
期货
qī huò
abbr. for 期貨合約|期货合约[qi1 huo4 he2 yue1], futures contract (finance)
Phồn thể: 期貨
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- abbr. for 期貨合約|期货合约[qi1 huo4 he2 yue1], futures contract (finance)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 期 · 货
Từ vựng