Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

旗舰

qí jiàn

flagship

Phồn thể: 旗艦

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • flagship

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 旗 · 舰

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả