Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
旗帜
Từ tiếng Trung
Lưu
旗帜
qí zhì
ensign
Nghe
Phồn thể:
旗幟
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
ensign
flag
Các chữ trong từ này
旗
qí
14 nét
banner, flag, streamer
帜
zhì
8 nét
flag, pennant, sign
Từ thường dùng: 旗 · 帜
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
旗下
qí xià
under the banner of
旗舰
qí jiàn
flagship
旗号
qí hào
military banner (often used figuratively, usually pejoratively, to mean "pretext" or "ost…
旗袍
qí páo
cheongsam, a traditional Chinese dress for women, originally a long robe worn by Manchu w…