Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

旗帜

qí zhì

ensign

Phồn thể: 旗幟

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • ensign
  • flag

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 旗 · 帜

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả