Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

期刊

qī kān

periodical

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • periodical

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 期 · 刊

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả