Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
期刊
Từ tiếng Trung
Lưu
期刊
qī kān
periodical
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
periodical
Các chữ trong từ này
期
qī
12 nét
a period of time
刊
kān
5 nét
publication, periodical
Từ thường dùng: 期 · 刊
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
期间
qī jiān
period of time; time; time period; period; CL:個|个[ge4]
期待
qī dài
to look forward to; to await; expectation