Từ tiếng Trung
欺凌
qī líng
to bully and humiliate
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to bully and humiliate
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 欺 · 凌
Từ vựng
Từ tiếng Trung
qī líng
to bully and humiliate
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 欺 · 凌
Từ vựng