Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

欺诈

qī zhà

to cheat

Phồn thể: 欺詐

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to cheat

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 欺 · 诈

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả