Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
欺诈
Từ tiếng Trung
Lưu
欺诈
qī zhà
to cheat
Nghe
Phồn thể:
欺詐
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to cheat
Các chữ trong từ này
欺
qī
12 nét
to cheat, to double-cross, to deceive
诈
zhà
7 nét
to cheat, to defraud
Từ thường dùng: 欺 · 诈
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
欺骗
qī piàn
to deceive; to cheat
欺负
qī fu
to bully
欺凌
qī líng
to bully and humiliate
欺压
qī yā
to bully; to push around