Từ tiếng Trung
期末
qī mò
the end of a term or semester (in school)
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- the end of a term or semester (in school)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 期 · 末
Từ vựng
Từ tiếng Trung
qī mò
the end of a term or semester (in school)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 期 · 末
Từ vựng