Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
棋盘
Từ tiếng Trung
Lưu
棋盘
qí pán
chessboard
Nghe
Phồn thể:
棋盤
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
chessboard
Các chữ trong từ này
棋
qí
12 nét
chess
盘
pán
11 nét
tray, plate, dish
Từ thường dùng: 棋 · 盘
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
棋子
qí zǐ
chess piece; CL:個|个[ge4],顆|颗[ke1]; (fig.) a pawn (used by others for their own purposes)