Từ tiếng Trung
棋子
qí zǐ
chess piece
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- chess piece
- CL:個|个[ge4],顆|颗[ke1]
- (fig.) a pawn (used by others for their own purposes)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 棋 · 子
Từ vựng
Từ tiếng Trung
qí zǐ
chess piece
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 棋 · 子
Từ vựng