Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

蹊跷

qī qiāo

odd; queer; strange; fishy

Phồn thể: 蹊蹺

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • odd; queer; strange; fishy

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 蹊 · 跷

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.