Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

蹊

qī

trail, footpath

17 nétBộ thủ 足Số 7890

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • trail, footpath
  • used in 蹊蹺|蹊跷[qi1 qiao1]
  • Taiwan pr. [xi1]
  • (literary) footpath

Pinyin

qīxī

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

foot

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

蹊

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan