Chữ Hán
蹊
qī
trail, footpath
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- trail, footpath
- used in 蹊蹺|蹊跷[qi1 qiao1]
- Taiwan pr. [xi1]
- (literary) footpath
Pinyin
qīxī
Thứ tự nét
蹊Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan