Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

期限

qī xiàn

time limit

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • time limit
  • deadline
  • allotted time

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 期 · 限

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả