Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

迁居

qiān jū

to move (from one residence to another)

Phồn thể: 遷居

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to move (from one residence to another)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 迁 · 居

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả