Từ tiếng Trung
迁就
qiān jiù
to yield to; to adapt to; to accommodate oneself to (sth)
Phồn thể: 遷就
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to yield to; to adapt to; to accommodate oneself to (sth)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 迁 · 就
Từ vựng
Từ tiếng Trung
qiān jiù
to yield to; to adapt to; to accommodate oneself to (sth)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 迁 · 就
Từ vựng