Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

签证

qiān zhèng

visa

Phồn thể: 簽證

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • visa
  • to issue a visa

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 签 · 证

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả