Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

签定

qiān dìng

to sign (a contract, treaty etc)

Phồn thể: 簽定

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to sign (a contract, treaty etc)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 签 · 定

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả