Từ tiếng Trung
憔悴
qiáo cuì
wan and sallow
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- wan and sallow
- thin and pallid
- haggard
- (of plants) withered
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 憔 · 悴
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
qiáo cuì
wan and sallow
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 憔 · 悴
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.