Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

憔

qiáo

worn-out, haggard, emaciated

15 nétBộ thủ 忄Số 7835

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • worn-out, haggard, emaciated
  • used in 憔悴[qiao2 cui4]
  • old variant of 憔[qiao2]
  • variant of 憔[qiao2]

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

heart

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

憔

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan