Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

桥段

qiáo duàn

(cinema, literature etc) scene

Phồn thể: 橋段

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (cinema, literature etc) scene
  • trope
  • plot device
  • (songwriting) bridge

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 桥 · 段

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả