Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
桥面
Từ tiếng Trung
Lưu
桥面
qiáo miàn
roadway
Nghe
Phồn thể:
橋面
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
roadway
floor
deck
bridge floor
Các chữ trong từ này
桥
qiáo
10 nét
bridge
面
miàn
9 nét
face
Từ thường dùng: 桥 · 面
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
桥梁
qiáo liáng
bridge (lit. and fig.)
桥段
qiáo duàn
(cinema, literature etc) scene; trope; plot device; (songwriting) bridge