Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

桥面

qiáo miàn

roadway

Phồn thể: 橋面

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • roadway
  • floor
  • deck
  • bridge floor

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 桥 · 面

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả