Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

巧合

qiǎo hé

coincidence

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • coincidence
  • coincidental
  • to coincide

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 巧 · 合

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả