Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
巧合
Từ tiếng Trung
Lưu
巧合
qiǎo hé
coincidence
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
coincidence
coincidental
to coincide
Các chữ trong từ này
巧
qiǎo
5 nét
skillful, ingenious, clever
合
hé
6 nét
to combine, to join, to unite
Từ thường dùng: 巧 · 合
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
巧妙
qiǎo miào
ingenious; clever; ingenuity; artifice
巧克力
qiǎo kè lì
(loanword) chocolate; CL:塊|块[kuai4]