Từ tiếng Trung
巧妙
qiǎo miào
ingenious; clever
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- ingenious; clever
- ingenuity; artifice
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 巧 · 妙
Từ vựng
Từ tiếng Trung
qiǎo miào
ingenious; clever
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 巧 · 妙
Từ vựng