Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
悄然
Từ tiếng Trung
Lưu
悄然
qiǎo rán
quietly
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
quietly
sorrowfully
Các chữ trong từ này
悄
qiāo
10 nét
quiet, silent, still
然
rán
12 nét
certainly
Từ thường dùng: 悄 · 然
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
悄悄
qiāo qiāo
quiet; making little or no noise; surreptitious; stealthy; anxious; worried; Taiwan pr. […