Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

悄

qiāo

quiet, silent, still

10 nétBộ thủ 忄Số 3597

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • quiet, silent, still
  • anxious
  • used in 悄悄[qiao1 qiao1]
  • quiet
  • sad

Pinyin

qiāoqiǎo

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

heart

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

悄

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan