Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

切换

qiē huàn

to switch over

Phồn thể: 切換

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to switch over
  • to switch modes or data streams
  • to cut (to a new scene)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 切 · 换

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả