Từ tiếng Trung
切实
qiè shí
feasible
Phồn thể: 切實
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- feasible
- realistic
- practical
- earnestly
- conscientiously
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 切 · 实
Từ vựng
Từ tiếng Trung
qiè shí
feasible
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 切 · 实
Từ vựng