Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

窃取

qiè qǔ

to steal (usu. private information, intellectual property etc)

Phồn thể: 竊取

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to steal (usu. private information, intellectual property etc)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 窃 · 取

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả