Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

窃听

qiè tīng

to eavesdrop

Phồn thể: 竊聽

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to eavesdrop
  • to wiretap

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 窃 · 听

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả