Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
窃听
Từ tiếng Trung
Lưu
窃听
qiè tīng
to eavesdrop
Nghe
Phồn thể:
竊聽
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to eavesdrop
to wiretap
Các chữ trong từ này
窃
qiè
9 nét
to steal
听
tīng
7 nét
to hear, to listen
Từ thường dùng: 窃 · 听
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
窃取
qiè qǔ
to steal (usu. private information, intellectual property etc)