Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

禽流感

qín liú gǎn

bird flu; avian influenza

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • bird flu; avian influenza

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 禽 · 流 · 感

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả