Từ tiếng Trung
禽流感
qín liú gǎn
bird flu; avian influenza
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- bird flu; avian influenza
Các chữ trong từ này
禽qín12 nétbirds, fowl流liú10 nétto flow, to drift, to circulate感gǎn13 nétto affect, to move, to touch
Từ thường dùng: 禽 · 流 · 感
Từ vựng