Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

氢弹

qīng dàn

H-bomb

Phồn thể: 氫彈

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • H-bomb
  • hydrogen bomb

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 氢 · 弹

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả